soap dispenser
Định nghĩa
Danh từ: Máy phân phối xà phòng hoặc bình đựng xà phòng dạng bơm – một thiết bị hoặc vật chứa được thiết kế để phân phối xà phòng lỏng (hoặc đôi khi là xà phòng bột) khi người dùng tác động lên nó (ví dụ: nhấn, bóp, hoặc vặn).
Ví dụ sử dụng
- (Máy phân phối xà phòng trong nhà vệ sinh công cộng đã hết.)
- (Cô ấy lắp một bình đựng xà phòng dạng bơm mới bên cạnh bồn rửa bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Touchless soap dispenser" (máy phân phối xà phòng không chạm): loại máy tự động nhả xà phòng khi cảm biến phát hiện tay người dùng.
- Touchless soap dispensers are becoming more common in hospitals. (Máy phân phối xà phòng không chạm đang trở nên phổ biến hơn trong bệnh viện.)
"Refillable soap dispenser" (bình đựng xà phòng có thể nạp lại): loại có thể đổ thêm xà phòng lỏng khi hết.
- Buy a refillable soap dispenser to reduce plastic waste. (Hãy mua một bình đựng xà phòng có thể nạp lại để giảm rác thải nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Soap pump (n): bơm xà phòng – thường chỉ phần cơ chế bơm của máy phân phối xà phòng.
- The soap pump was broken, so no soap came out. (Bơm xà phòng bị hỏng, nên không có xà phòng chảy ra.)
- Dispenser (n): máy phân phối – từ chung chỉ bất kỳ thiết bị nào phân phối chất lỏng hoặc vật liệu (có thể dùng riêng, nhưng thường đi kèm với từ bổ nghĩa như soap dispenser, paper towel dispenser).
- This dispenser is for hand sanitizer. (Máy phân phối này dành cho nước rửa tay khô.)
Từ đồng nghĩa
- Soap bottle (bình xà phòng): thường chỉ chai nhựa có vòi bơm, nhưng không mang tính chuyên dụng như "soap dispenser".
- Soap pump bottle (chai xà phòng có bơm): tương tự soap bottle, nhấn mạnh vào cơ chế bơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dispense soap (phân phối xà phòng): hành động mà máy thực hiện.
- The machine dispenses soap automatically. (Máy tự động phân phối xà phòng.)
- Refill the dispenser (nạp đầy máy phân phối): hành động đổ thêm xà phòng vào máy.
- Please refill the dispenser before it runs out. (Vui lòng nạp đầy máy phân phối trước khi nó hết.)
Thành ngữ liên quan
- "In the dispenser" (trong máy phân phối): cụm từ chỉ vị trí của xà phòng.
- There is no soap in the dispenser. (Không có xà phòng trong máy phân phối.)
- "Out of soap" (hết xà phòng): thành ngữ phổ biến khi máy phân phối không còn xà phòng.
- The dispenser is out of soap again. (Máy phân phối lại hết xà phòng rồi.)